zich
Định nghĩa "zich" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wordt gebruikt als lijdend voorwerp van een werkwoord of voorzetsel wanneer het onderwerp 'men' is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được dùng làm tân ngữ của một động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ là 'one'.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Men moet zich gedragen."
"Người ta phải cư xử đúng mực."
"Hij wast zich."
"Anh ấy tự rửa."
"Zij kleedt zich aan."
"Cô ấy tự mặc quần áo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'zich' là đại từ phản thân (reflexief voornaamwoord) trong tiếng Hà Lan. Nó được sử dụng khi chủ ngữ là 'hij', 'zij', 'het', 'men', hoặc các đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều như 'zij' (họ). Nó tương đương với 'himself', 'herself', 'itself', 'themselves' hoặc 'oneself' trong tiếng Anh, và 'chính mình' hoặc 'bản thân' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Lưu ý:
- 'zich' chỉ được dùng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba (số ít hoặc số nhiều).
- Khi chủ ngữ là 'ik' (tôi), 'jij/je' (bạn), 'wij/we' (chúng tôi), 'jullie' (các bạn), bạn sẽ dùng 'mezelf', 'jezelf', 'onszelf', 'jullie zelf' tương ứng.
- 'zich' thường đi kèm với các động từ phản thân (reflexieve werkwoorden).
