besturen
Định nghĩa "besturen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Leiden en het beheer voeren over een land, stad, organisatie of bedrijf.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều hành và quản lý công việc chung của một quốc gia, thành phố, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De burgemeester bestuurt de stad met visie en daadkracht."
"Thị trưởng điều hành thành phố bằng tầm nhìn và sự quyết đoán."
"Zij bestuurt een groot internationaal bedrijf."
"Cô ấy điều hành một công ty quốc tế lớn."
"Het is een uitdaging om een land te besturen."
"Việc điều hành một đất nước là một thử thách."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'besturen' là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn và ngôi thứ 2/3 số ít, tiền tố 'bestuur-' sẽ tách ra khỏi động từ chính. Ví dụ: Ik bestuur de stad. Jij bestuurt de stad. Hij bestuurt de stad.
Nó thường được dùng để chỉ việc điều hành, quản lý một cách có tổ chức và có thẩm quyền, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị, hành chính hoặc kinh doanh lớn.
So sánh với 'leiden': 'Leiden' (lãnh đạo) có nghĩa rộng hơn, có thể là dẫn dắt, chỉ huy, hoặc truyền cảm hứng. 'Besturen' nhấn mạnh vào khía cạnh quản lý, điều hành thực tế.
So sánh với 'regeren': 'Regeren' (cai trị, trị vì) thường dành cho chính phủ quốc gia, nhấn mạnh quyền lực tối cao.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | besturen | De raad zal de stad besturen. (Hội đồng sẽ điều hành thành phố.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bestuur | Ik bestuur de auto. (Tôi lái xe ô tô.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bestuurde | Hij bestuurde het bedrijf met succes. (Anh ấy đã điều hành công ty thành công.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bestuurd | De auto is goed bestuurd. (Chiếc xe đã được lái tốt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directie bestuurt het bedrijf met strenge hand."
"Ban giám đốc điều hành công ty một cách nghiêm khắc."
-
"In de middeleeuwen bestuurden koningen en koninginnen het land."
"Vào thời trung cổ, các vị vua và nữ hoàng đã cai trị đất nước."
-
"Zij besturen de stichting al jarenlang op een efficiënte manier."
"Họ đã điều hành tổ chức này trong nhiều năm một cách hiệu quả."
-
"Het bedrijf wordt bestuurd door een ervaren directeur."
"Công ty được điều hành bởi một giám đốc giàu kinh nghiệm."
-
"De regering bestuurt het land volgens de wet."
"Chính phủ điều hành đất nước theo pháp luật."
-
"Zij besturen de organisatie met veel passie en toewijding."
"Họ điều hành tổ chức với rất nhiều đam mê và sự cống hiến."
