(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riskant
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tài chính

riskant

/rɪsˈkɑnt/
rủi ro
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "riskant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een kans op een negatieve uitkomst; gevaarlijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có rủi ro, nguy hiểm, mạo hiểm, có khả năng xảy ra điều không tốt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is riskant om 's nachts alleen door de stad te lopen."

    "Rất rủi ro khi đi bộ một mình qua thành phố vào ban đêm."

  • "Deze investering is riskant, maar kan veel opleveren."

    "Khoản đầu tư này có rủi ro, nhưng có thể mang lại nhiều lợi nhuận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gevaarlijk(nguy hiểm) hachelijk(hiểm nghèo, gay go)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'riskant' thường được dùng để mô tả một tình huống, hành động hoặc kế hoạch có khả năng gây ra hậu quả xấu. Cần phân biệt với 'gevaarlijk' (nguy hiểm) có sắc thái mạnh hơn, chỉ những thứ có thể gây tổn hại nghiêm trọng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is riskant om 's nachts alleen door die buurt te lopen."

    "Việc đi bộ một mình qua khu phố đó vào ban đêm là nguy hiểm."

  • "De riskante belegging leverde uiteindelijk toch veel winst op."

    "Khoản đầu tư mạo hiểm cuối cùng vẫn mang lại nhiều lợi nhuận."

  • "Ik vind het riskant dat hij zonder ervaring deze baan aanneemt."

    "Tôi thấy thật mạo hiểm khi anh ấy nhận công việc này mà không có kinh nghiệm."

So sánh Tính từ
  • "Het is riskant om zonder helm te fietsen."

    "Việc đạp xe mà không đội mũ bảo hiểm là rủi ro."

  • "Deze investering is riskant, omdat de markt onvoorspelbaar is. (Bijzin: 'omdat de markt onvoorspelbaar is')"

    "Khoản đầu tư này rủi ro, vì thị trường khó đoán."

  • "De nieuwe attractie in het pretpark is nog riskanter dan de oude."

    "Trò chơi mới ở công viên giải trí thậm chí còn rủi ro hơn trò cũ."