(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gevaarlijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

gevaarlijk

/ɣəˈfaːr.lɪk/
nguy hiểm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gevaarlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om schade of gevaar te veroorzaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng gây ra tổn hại hoặc nguy hiểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat is een gevaarlijk kruispunt."

    "Đó là một giao lộ nguy hiểm."

  • "Pas op, die hond is gevaarlijk."

    "Cẩn thận, con chó đó rất nguy hiểm."

  • "Het is gevaarlijk om hier te zwemmen."

    "Bơi ở đây thì nguy hiểm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó có thể đứng trước hoặc sau danh từ. Khi đứng trước danh từ, nó sẽ biến đổi. Ví dụ: 'een gevaarlijk dier' (một con vật nguy hiểm). Tuy nhiên, 'gevaarlijk' thường được dùng để mô tả tình huống, nơi chốn hoặc hành động, không nhất thiết phải đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' trước bản thân từ 'gevaarlijk'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het is gevaarlijk om 's nachts alleen in dat park te wandelen. (Gevaarlijk - Het vermogen om schade of gevaar te veroorzaken)"

    "Rất nguy hiểm khi đi bộ một mình trong công viên đó vào ban đêm. (Gevaarlijk - Khả năng gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm)"

  • "Deze weg is gevaarlijker dan de andere, omdat er veel bochten zijn. (Trappen van vergelijking - comparatief)"

    "Con đường này nguy hiểm hơn con đường kia, vì có nhiều khúc cua. (So sánh hơn)"

  • "Van alle bergen is de Mount Everest het gevaarlijkst om te beklimmen. (Trappen van vergelijking - superlatief)"

    "Trong tất cả các ngọn núi, đỉnh Everest là nguy hiểm nhất để leo. (So sánh nhất)"