(Vị trí top_banner)
Hình minh họa roekeloos
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kinh tế

roekeloos

/ˈrukəlʊs/
tiêu xài hoang phí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "roekeloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onbezonnen en zonder nadenken risico's nemend in het uitgeven van geld of het gebruik van middelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoang phí một cách liều lĩnh hoặc lãng phí trong việc sử dụng các nguồn lực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn roekeloze uitgaven brachten hem aan de rand van het faillissement."

    "Việc tiêu xài hoang phí của anh ta đã đẩy anh ta đến bờ vực phá sản."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

spilziek(hoang phí, phung phí) kwistig(hào phóng, rộng rãi (theo nghĩa tiêu cực))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả hành động tiêu xài không suy nghĩ, liều lĩnh. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp (Grammatica)