(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zuinig
A2
adjectief A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

zuinig

/ˈzœynəx/
tiết kiệm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zuinig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet veel geld uitgeven of verspillen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiết kiệm, dè sẻn, không lãng phí tiền bạc và tài nguyên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze leidt een zuinig leven om geld te sparen."

    "Cô ấy sống một cuộc sống tiết kiệm để tiết kiệm tiền."

  • "Dat is een zuinige auto, hij verbruikt weinig brandstof."

    "Đó là một chiếc xe tiết kiệm, nó tiêu thụ ít nhiên liệu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một tính từ, 'zuinig' mô tả người hoặc vật có xu hướng không chi tiêu hoặc lãng phí tiền bạc, thời gian, hoặc tài nguyên. Nó có thể được sử dụng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn' (là), 'blijven' (vẫn là), 'lijken' (dường như là), v.v. Ví dụ: 'een zuinige auto' (một chiếc xe tiết kiệm), 'Hij is erg zuinig.' (Anh ấy rất tiết kiệm). Nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực như 'keo kiệt' trong một số ngữ cảnh, nhưng thường có nghĩa tích cực là 'biết quản lý chi tiêu'.

Ngữ pháp (Grammatica)