spaarzaam
'spaːrzaːm
một cách tiết kiệm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "spaarzaam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een zuinige manier; niet verspillend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách dè sẻn, tiết kiệm; với số lượng nhỏ; một cách hạn chế.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten spaarzaam omgaan met energie."
"Chúng ta cần sử dụng năng lượng một cách tiết kiệm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Bijwoorden beschrijven hoe een actie wordt uitgevoerd. 'Spaarzaam' betekent 'tiết kiệm' trong nhiều ngữ cảnh.
