(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aantasten
B2
werkwoord B2 Hóa học, Kim loại học, Nghĩa bóng (Uy tín, Danh tiếng)

aantasten

/ˈantɑˌstə(n)/
làm xỉn màu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aantasten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De glans of zuiverheid van iets verminderen; de reputatie van iemand of iets schaden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'tarnish': làm mất hoặc bị mất độ bóng, đặc biệt do tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm; làm tổn hại đến danh tiếng của (ai đó hoặc điều gì đó).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zure regen tast de metalen constructies aan."

    "Mưa axit làm xỉn màu các cấu trúc kim loại."

  • "De beschuldigingen tasten zijn reputatie aan."

    "Những lời buộc tội làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit werkwoord betekent 'làm xỉn màu' of 'làm tổn hại'. Het kan zowel letterlijk (bijvoorbeeld metaal aantasten) als figuurlijk (bijvoorbeeld iemands reputatie aantasten) gebruikt worden.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aantasten
De zure regen kan de bossen aantasten.
(Mưa axit có thể tàn phá những khu rừng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) tast aan
Ik tast de muur aan om de stevigheid te controleren.
(Tôi sờ vào bức tường để kiểm tra độ chắc chắn của nó.)
Past Simple (quá khứ đơn) tastte aan
De corrosie tastte het metaal aan.
(Sự ăn mòn đã làm hỏng kim loại.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) aangetast
Het monument is aangetast door de tand des tijds.
(Tượng đài đã bị tàn phá bởi thời gian.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De zure regen kan het milieu aantasten."

    "Mưa axit có thể làm suy giảm môi trường."

  • "De roddels hebben zijn reputatie aangetast."

    "Những lời đồn đại đã làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy."

  • "Corrosie kan het metaal aantasten."

    "Sự ăn mòn có thể làm hỏng kim loại."

Động từ không tách
  • "De zure regen kan de monumenten aantasten."

    "Mưa axit có thể làm giảm độ bóng của các tượng đài."

  • "Het schandaal heeft zijn reputatie aangetast."

    "Vụ bê bối đã làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy."

  • "Ik begrijp dat je teleurgesteld bent, maar ik kan je helaas niet helpen."

    "Tôi hiểu rằng bạn thất vọng, nhưng tôi tiếc là không thể giúp bạn."

Quá khứ đơn
  • "De roest kan het metaal aantasten."

    "Rỉ sét có thể làm hỏng kim loại."

  • "Ik woonde vroeger in Amsterdam."

    "Trước đây tôi đã sống ở Amsterdam."

  • "Ik weet dat hij gisteren is aangekomen."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã đến vào ngày hôm qua."

Động từ tách
  • "De roest kan het metaal aantasten."

    "Rỉ sét có thể làm hỏng kim loại."

  • "De beschuldigingen tastten zijn reputatie aan."

    "Những lời buộc tội đã làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy."

  • "Het schandaal heeft de geloofwaardigheid van de politicus aangetast."

    "Vụ bê bối đã làm xói mòn sự tín nhiệm của chính trị gia."

Động từ phản thân
  • "De zure regen kan de metalen constructie aantasten. (Werkwoord)"

    "Mưa axit có thể làm giảm độ bóng của cấu trúc kim loại."

  • "Het schandaal heeft de reputatie van het bedrijf aangetast. (Werkwoord)"

    "Vụ bê bối đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."

  • "Zij wast zich elke ochtend. (Wederkerend werkwoord - Động từ phản thân)"

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."

Thì Tương lai
  • "De roest kan het metaal aantasten."

    "Rỉ sét có thể ăn mòn kim loại."

  • "De beschuldigingen hebben zijn reputatie aangetast."

    "Những lời buộc tội đã làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy."

  • "Het schandaal heeft de geloofwaardigheid van het bedrijf aangetast."

    "Vụ bê bối đã làm tổn hại đến sự tín nhiệm của công ty."