(Vị trí top_banner)
Hình minh họa samengaan
B2
werkwoord B2 Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học máy tính

samengaan

/ˈsaːmə(ŋ)ˌɡaːn/
đồng xuất hiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "samengaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tegelijkertijd gebeuren of in combinatie met iets anders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra cùng nhau hoặc kết hợp với một điều gì đó khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische groei en de toenemende milieuproblemen gaan vaak hand in hand, oftewel gaan samen."

    "Tăng trưởng kinh tế và các vấn đề môi trường gia tăng thường đi đôi với nhau, hay nói cách khác là đồng xuất hiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một động từ không tách rời. Nghĩa là các thành phần của động từ không tách ra trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) samengaan
Zij willen graag samengaan.
(Họ rất muốn kết hợp lại với nhau.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ga samen
Ik ga samen met mijn collega aan dit project.
(Tôi cùng đồng nghiệp tham gia dự án này.)
Past Simple (quá khứ đơn) ging samen
We gingen samen naar het concert.
(Chúng tôi đã cùng nhau đi xem buổi hòa nhạc.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) samengegaan
Zij zijn samengegaan met een ander bedrijf.
(Họ đã sáp nhập với một công ty khác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De economische groei moet samengaan met milieubescherming."

    "Tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường."

  • "Het verlies van zijn baan ging samen met een depressie."

    "Việc mất việc của anh ấy đi kèm với chứng trầm cảm."

  • "Het nieuwe beleid zal ongetwijfeld samengaan met veranderingen in de organisatie."

    "Chính sách mới chắc chắn sẽ đi kèm với những thay đổi trong tổ chức."

Quá khứ đơn
  • "Het samengaan van de bedrijven leidde tot meer efficiëntie. (Từ vựng: samengaan)"

    "Sự hợp nhất của các công ty đã dẫn đến hiệu quả cao hơn."

  • "Gisteren wandelde ik in het park. (Ngữ pháp: Onvoltooid Verleden)"

    "Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."

  • "Omdat het regende, bleven we thuis. (Ngữ pháp: Bijzin - động từ xuống cuối)"

    "Bởi vì trời mưa, chúng tôi đã ở nhà."

Thì Hiện tại đơn
  • "Het samengaan van economische groei en milieubescherming is een belangrijke uitdaging."

    "Sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là một thách thức quan trọng."

  • "De stijgende inflatie gaat vaak samen met een daling van de koopkracht."

    "Lạm phát gia tăng thường đi kèm với sự sụt giảm sức mua."

  • "Het samengaan van verschillende culturen kan leiden tot een verrijking van de samenleving."

    "Sự kết hợp của các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến sự phong phú của xã hội."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De economische groei gaat vaak samen met een toename van de vervuiling."

    "Tăng trưởng kinh tế thường đi kèm với sự gia tăng ô nhiễm."

  • "Het is belangrijk om te studeren om goede cijfers te halen."

    "Điều quan trọng là phải học để đạt điểm tốt."

  • "Ik beloof je morgen op te bellen."

    "Tôi hứa sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."

Hiện tại hoàn thành
  • "De economische groei en de stijging van de huizenprijzen gaan vaak samen."

    "Tăng trưởng kinh tế và sự gia tăng giá nhà thường đi đôi với nhau."

  • "Met de nieuwe wetgeving zal een strengere controle op de voedselveiligheid samengaan."

    "Với luật mới, việc kiểm soát an toàn thực phẩm chặt chẽ hơn sẽ đi kèm theo."

  • "Het spijt me dat mijn vertrek met zoveel moeilijkheden moet samengaan."

    "Tôi rất tiếc rằng sự ra đi của tôi phải đi kèm với quá nhiều khó khăn."