samenvallen
Định nghĩa "samenvallen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voordoen of gebeuren op hetzelfde ogenblik of in dezelfde ruimte; zich voordoen in combinatie met.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cùng tồn tại, sống hoặc xảy ra cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee gebeurtenissen vielen samen op de avond van de bruiloft."
"Hai sự kiện đó đã xảy ra đồng thời vào tối ngày cưới."
"Zijn verjaardag valt altijd samen met de nationale feestdag."
"Sinh nhật của anh ấy luôn trùng với ngày lễ quốc gia."
"Het is belangrijk dat de belangen van de twee partijen samenvallen."
"Điều quan trọng là lợi ích của hai bên phải trùng khớp với nhau."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'samenvallen' có nghĩa là 'xảy ra đồng thời' hoặc 'trùng khớp'. Nó thường được dùng để chỉ các sự kiện, thời điểm hoặc địa điểm xảy ra cùng lúc hoặc ở cùng một nơi. Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | samenvallen | De verkiezingen en de vakantie vallen samen. (Cuộc bầu cử và kỳ nghỉ trùng nhau.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | val samen | Ik val samen met hem in deze mening. (Tôi đồng ý với anh ấy về ý kiến này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | viel samen | De twee gebeurtenissen vielen samen in die week. (Hai sự kiện trùng nhau trong tuần đó.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | samengevallen | De kosten zijn samengevallen met de inkomsten. (Chi phí đã trùng với doanh thu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het moment dat de zon en de maan samenvallen, is een zeldzaam verschijnsel."
"Thời điểm mặt trời và mặt trăng trùng nhau là một hiện tượng hiếm gặp."
-
"De vergadering en de training vallen samen, dus ik kan niet naar beide gaan."
"Cuộc họp và khóa đào tạo trùng nhau, vì vậy tôi không thể tham gia cả hai."
-
"Ik denk dat we naar huis moeten gaan, omdat het al laat is. (Modaal werkwoord: moeten, V2-regel)"
"Tôi nghĩ chúng ta nên về nhà, vì trời đã khuya rồi. (Động từ khuyết thiếu: moeten, quy tắc V2)"
-
"Het concert en de lezing vallen samen op dezelfde avond, waardoor ik moet kiezen."
"Buổi hòa nhạc và bài giảng trùng nhau vào cùng một buổi tối, khiến tôi phải lựa chọn."
-
"Ik vermoed dat de problemen samenvallen met de implementatie van de nieuwe software."
"Tôi cho rằng các vấn đề xảy ra đồng thời với việc triển khai phần mềm mới."
-
"Het drama en de opluchting vallen samen, waardoor een complex gevoel ontstaat."
"Bi kịch và sự nhẹ nhõm xảy ra đồng thời, tạo ra một cảm giác phức tạp."
-
"Het examen en mijn verjaardag vallen dit jaar samen."
"Kỳ thi và sinh nhật của tôi trùng nhau năm nay."
-
"Het is belangrijk om de deadline te halen."
"Điều quan trọng là phải đạt được thời hạn."
-
"Ik ga vanavond uit, omdat ik zin heb om te dansen."
"Tôi sẽ đi chơi tối nay, vì tôi thích khiêu vũ."
-
"Het festival en de conferentie vallen samen dit jaar."
"Lễ hội và hội nghị trùng nhau năm nay."
-
"Ik was verbaasd toen ik merkte dat mijn verjaardag met die van mijn beste vriend samenviel."
"Tôi đã rất ngạc nhiên khi nhận ra sinh nhật của mình trùng với sinh nhật của người bạn thân nhất."
-
"De problemen vallen samen met een periode van economische neergang."
"Những vấn đề xảy ra đồng thời với giai đoạn suy thoái kinh tế."
