(Vị trí top_banner)
Hình minh họa samengedrukt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Vật lý

samengedrukt

/sɑm.xəˈdrʏkt/
được nén
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "samengedrukt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Samengeperst, in elkaar gedrukt door druk; ineen gedrukt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị nén, ép lại do áp lực; được ép lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De krant werd samengedrukt om in de brievenbus te passen."

    "Tờ báo bị nén lại để vừa với hộp thư."

  • "De spons was samengedrukt en voelde hard aan."

    "Miếng bọt biển bị ép chặt lại và cảm thấy cứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

samengeperst(bị ép, bị nén) ingedrukt(bị ấn vào, bị lún xuống)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'bị nén', 'bị ép lại'. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái của vật thể bị tác động bởi áp lực. Ví dụ: een samengedrukte veer (một lò xo bị nén). Lưu ý rằng đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'samendrukken' (nén, ép lại) được sử dụng như một tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De samengedrukte dozen namen minder ruimte in beslag."

    "Những chiếc hộp được ép chặt chiếm ít không gian hơn."

  • "Het samengedrukte blikje was moeilijk te openen."

    "Rất khó để mở lon bị ép chặt."

  • "De krant was samengedrukt tot een klein pakketje."

    "Tờ báo đã được ép thành một gói nhỏ."