druk
/drʏk/
đông đúc
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "druk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Veel mensen op een plek, zodat er weinig ruimte is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đông đúc; chật ních người.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De winkelstraat is erg druk op zaterdag."
"Phố mua sắm rất đông đúc vào ngày thứ Bảy."
"Er was veel druk verkeer vanochtend."
"Sáng nay có nhiều phương tiện giao thông qua lại đông đúc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Trong nhiều trường hợp, 'druk' có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: 'een drukke straat' (một con phố đông đúc). Nó cũng có thể được dùng như một vị ngữ, ví dụ: 'De straat is druk' (Con phố đông đúc).
