(Vị trí top_banner)
Hình minh họa los
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 General Vocabulary

los

/lɔs/
đã mở
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "los" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet vastzittend; niet strak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được thắt chặt; lỏng lẻo; mở.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De schroef zit een beetje los."

    "Con vít hơi bị lỏng."

  • "De hond is losgelaten."

    "Con chó đã được thả ra."

  • "Dit is een losse steen."

    "Đây là một viên đá rời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vrij(tự do, miễn phí) ongesloten(không khóa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Việt, 'đã mở' có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Hà Lan, 'los' thường được dùng để chỉ sự không chặt, không gắn kết, ngược với 'vast' (chắc chắn, gắn chặt). Ví dụ: 'De knoop zit los' (Cái nút bị lỏng). 'De deur staat los' (Cửa không khóa/đóng chặt). Lưu ý phân biệt với 'open' (mở ra, không đóng) ví dụ 'De deur is open' (Cửa đang mở).

Ngữ pháp (Grammatica)