sceptisch
/ˈskɛptɪs/
hoài nghi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "sceptisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Twijfelend aan de waarheid of waarde van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoài nghi, nghi ngờ; đặt câu hỏi về tính đúng đắn hoặc giá trị của điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben sceptisch over zijn beloftes."
"Tôi hoài nghi về những lời hứa của anh ta."
"Ze bekeek het aanbod met een sceptische blik."
"Cô ấy nhìn đề nghị với ánh mắt hoài nghi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'sceptisch' thường được dùng để mô tả một người có thái độ hoài nghi hoặc một tình huống gây ra sự hoài nghi. Nó tương đương với 'hoài nghi' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De wetenschapper was sceptisch over de resultaten van het onderzoek."
"Nhà khoa học đã hoài nghi về kết quả của nghiên cứu."
-
"Deze auto is duur, maar die auto is duurder en de auto van mijn broer is het duurst."
"Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn và chiếc xe của anh trai tôi là đắt nhất."
-
"Ik denk dat hij het boek morgen zal terugbrengen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trả lại cuốn sách vào ngày mai."
