(Vị trí top_banner)
Hình minh họa twijfelachtig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

twijfelachtig

/'tʋɛi̯.ɣəl.ˌɑx.təx/
một cách đáng ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "twijfelachtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die twijfel oproept of die onzeker is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đáng nghi ngờ hoặc không chắc chắn; một cách đặt ra câu hỏi hoặc nghi ngờ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn motieven waren twijfelachtig."

    "Động cơ của anh ta đáng ngờ."

  • "Het antwoord dat hij gaf, klonk twijfelachtig."

    "Câu trả lời anh ta đưa ra nghe có vẻ đáng ngờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong nhiều trường hợp, nó có thể được sử dụng như trạng từ trong tiếng Việt, tương tự như cách chúng ta thêm 'một cách' vào sau tính từ. Tuy nhiên, trong tiếng Hà Lan, nếu muốn diễn đạt ý 'một cách đáng ngờ' như một trạng từ, ta thường dùng 'twijfelachtig' đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: Hij gedraagt zich twijfelachtig. (Anh ta cư xử một cách đáng ngờ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het twijfelachtige bewijs werd door de rechter verworpen."

    "Bằng chứng đáng ngờ đã bị thẩm phán bác bỏ."

  • "De man gaf een twijfelachtig antwoord op de vraag van de politie."

    "Người đàn ông đưa ra một câu trả lời đáng ngờ cho câu hỏi của cảnh sát."

  • "Ze keek me met een twijfelachtige blik aan, toen ik haar vertelde over mijn plannen."

    "Cô ấy nhìn tôi với một ánh mắt nghi ngờ khi tôi kể cho cô ấy nghe về kế hoạch của mình."