vertrouwend
[vərˈtrɑu̯wənt]
một cách tin tưởng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "vertrouwend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een betrouwbare manier; met vertrouwen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tin tưởng; với sự tin tưởng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij keek haar vertrouwend aan."
"Anh ấy nhìn cô ấy với vẻ tin tưởng."
"De kinderen speelden vertrouwend buiten."
"Những đứa trẻ chơi bên ngoài một cách tin cậy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ, diễn tả cách thức thực hiện một hành động. Nó có thể đứng sau động từ chính hoặc ở cuối câu. Lưu ý sắc thái nghĩa 'tin tưởng' hoặc 'đáng tin cậy'.
