(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plat
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

plat

/plɑt/
thậm chí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "plat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder hoogteverschillen of oneffenheden; egaal. Ook: zonder verdikkingen of uitstulpingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bằng phẳng, đều; ngang bằng; cân bằng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tafel is erg plat."

    "Mặt bàn rất bằng phẳng."

  • "Hij legde zijn hand plat op het boek."

    "Anh ấy đặt bàn tay phẳng lên cuốn sách."

  • "De weg was na de aanleg lekker plat."

    "Con đường sau khi làm xong rất bằng phẳng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

egaal(đều, bằng phẳng) vlak(phẳng, bằng phẳng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'plat' trong tiếng Hà Lan thường được dùng để miêu tả sự bằng phẳng, không có gồ ghề hay độ cao. Nó tương đương với nghĩa 'bằng phẳng, đều; ngang bằng; cân bằng' trong tiếng Việt khi dùng như một tính từ. Ví dụ: een platte hand (bàn tay phẳng), een platte weg (con đường bằng phẳng). Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không nhất thiết phải đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập như một tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)