(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verleidelijk
B1
adjectief B1 Tổng quát

verleidelijk

/vərˈlɛɪ̯.də.lək/
quyến rũ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verleidelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om interesse en aandacht te wekken; aantrekkelijk, boeiend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng thu hút và giữ sự chú ý; quyến rũ, hấp dẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar glimlach was verleidelijk."

    "Nụ cười của cô ấy thật quyến rũ."

  • "Het aanbod was te verleidelijk om te weigeren."

    "Lời đề nghị đó quá hấp dẫn để có thể từ chối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aantrekkelijk(hấp dẫn) bekoorlijk(duyên dáng, thu hút) fascinerend(mê hoặc, cuốn hút)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là tính từ. 'Verleidelijk' có nghĩa là có sức hấp dẫn mạnh mẽ, thường là về mặt tình dục hoặc lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một lời đề nghị hoặc ý tưởng rất hấp dẫn. Nó tương tự như 'quyến rũ' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào khả năng thu hút người khác.

Ngữ pháp (Grammatica)