(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sissen
B1
werkwoord B1 Ngôn ngữ học

sissen

/ˈsɪsə(n)/
phát âm xát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sissen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geluid maken zoals een slang, of ergens met een sissend geluid over praten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phát âm hoặc nói với âm thanh xát (sibilant).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kat siste naar de hond."

    "Con mèo rít lên với con chó."

  • "Hij siste dat ze stil moest zijn."

    "Anh ấy gắt gỏng bảo cô ấy im lặng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

fluiten(huýt sáo, réo lên) pruttelen(lẩm bẩm, càu nhàu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động phát ra âm thanh 'xì xì' giống như tiếng rắn rít, hoặc nói chuyện với giọng điệu gắt gỏng, khó chịu. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng các từ như 'rít lên', 'xì ra', 'thì thầm gắt gỏng'. Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) sissen
De slang begon te sissen.
(Con rắn bắt đầu rít.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik sis
Ik sis zachtjes om haar aandacht te trekken.
(Tôi khẽ rít để thu hút sự chú ý của cô ấy.)
Past Simple (quá khứ đơn) siste
De kat siste naar de hond.
(Con mèo rít vào con chó.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gesist
De slang heeft luid gesist.
(Con rắn đã rít lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De slang begon te sissen toen ik te dichtbij kwam. (sissen - geluid maken)"

    "Con rắn bắt đầu rít khi tôi đến quá gần. (sissen - tạo ra âm thanh)"

  • "Hij zat de hele tijd te sissen over zijn collega's, wat erg vervelend was. (sissen - ergens met een sissend geluid over praten)"

    "Anh ta liên tục xì xào về các đồng nghiệp của mình, điều đó rất khó chịu. (sissen - nói về điều gì đó với âm thanh xì xào)"

  • "Ik ruim de kamer op. -> Ik ruim de kamer morgen op. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen')"

    "Tôi dọn dẹp phòng. -> Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng. (Động từ tách 'opruimen')"