sissen
Định nghĩa "sissen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geluid maken zoals een slang, of ergens met een sissend geluid over praten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phát âm hoặc nói với âm thanh xát (sibilant).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kat siste naar de hond."
"Con mèo rít lên với con chó."
"Hij siste dat ze stil moest zijn."
"Anh ấy gắt gỏng bảo cô ấy im lặng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động phát ra âm thanh 'xì xì' giống như tiếng rắn rít, hoặc nói chuyện với giọng điệu gắt gỏng, khó chịu. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng các từ như 'rít lên', 'xì ra', 'thì thầm gắt gỏng'. Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | sissen | De slang begon te sissen. (Con rắn bắt đầu rít.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik sis | Ik sis zachtjes om haar aandacht te trekken. (Tôi khẽ rít để thu hút sự chú ý của cô ấy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | siste | De kat siste naar de hond. (Con mèo rít vào con chó.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gesist | De slang heeft luid gesist. (Con rắn đã rít lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De slang begon te sissen toen ik te dichtbij kwam. (sissen - geluid maken)"
"Con rắn bắt đầu rít khi tôi đến quá gần. (sissen - tạo ra âm thanh)"
-
"Hij zat de hele tijd te sissen over zijn collega's, wat erg vervelend was. (sissen - ergens met een sissend geluid over praten)"
"Anh ta liên tục xì xào về các đồng nghiệp của mình, điều đó rất khó chịu. (sissen - nói về điều gì đó với âm thanh xì xào)"
-
"Ik ruim de kamer op. -> Ik ruim de kamer morgen op. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen')"
"Tôi dọn dẹp phòng. -> Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng. (Động từ tách 'opruimen')"
