(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slecht
A2
adjectief A2 Tổng quát

slecht

/slɛxt/
tệ hại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slecht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet goed; van onbevredigende kwaliteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất tệ; chất lượng kém.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De service in dat restaurant was verschrikkelijk slecht."

    "Dịch vụ ở nhà hàng đó tệ hại một cách khủng khiếp."

  • "Het weer was slecht, dus we bleven thuis."

    "Thời tiết tệ, vì vậy chúng tôi ở nhà."

  • "Hij heeft een slecht rapport gekregen."

    "Anh ấy đã nhận một bản báo cáo tệ hại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kwaliteitloos(không có chất lượng) minnetjes(nhỏ nhặt, tầm thường (mang sắc thái nhẹ hơn)) bekrompen(hẹp hòi, thiển cận (thường dùng cho tư tưởng, con người))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'slecht' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'tệ hại' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả chất lượng kém, tình trạng không tốt, hoặc hành vi sai trái.
Ví dụ:
- De kwaliteit van het eten was erg slecht. (Chất lượng thức ăn rất tệ.)
- Hij gedraagt zich slecht. (Anh ta cư xử tệ.)
- Een slecht weer. (Thời tiết xấu.)
Lưu ý: 'Slecht' thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ 'zijn' (thì, là, ở) hoặc động từ liên kết khác.

Ngữ pháp (Grammatica)