slecht
Định nghĩa "slecht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet goed; van onbevredigende kwaliteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rất tệ; chất lượng kém.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De service in dat restaurant was verschrikkelijk slecht."
"Dịch vụ ở nhà hàng đó tệ hại một cách khủng khiếp."
"Het weer was slecht, dus we bleven thuis."
"Thời tiết tệ, vì vậy chúng tôi ở nhà."
"Hij heeft een slecht rapport gekregen."
"Anh ấy đã nhận một bản báo cáo tệ hại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'slecht' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'tệ hại' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả chất lượng kém, tình trạng không tốt, hoặc hành vi sai trái.
Ví dụ:
- De kwaliteit van het eten was erg slecht. (Chất lượng thức ăn rất tệ.)
- Hij gedraagt zich slecht. (Anh ta cư xử tệ.)
- Een slecht weer. (Thời tiết xấu.)
Lưu ý: 'Slecht' thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ 'zijn' (thì, là, ở) hoặc động từ liên kết khác.
