(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laagste
B1
adjectief B1 Tổng quát

laagste

/ˈlaːχstə/
thấp nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "laagste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De trap van vergelijking van laag, verwijzend naar de kleinste, minst waardevolle, of minst belangrijke positie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thấp nhất, bé nhất, ít nhất về vị trí, mức độ, hoặc số lượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De laagste prijs die we kunnen aanbieden is 50 euro."

    "Mức giá thấp nhất mà chúng tôi có thể đưa ra là 50 euro."

  • "Hij scoorde de laagste punten van de klas."

    "Anh ấy đạt điểm thấp nhất lớp."

  • "Het gebouw heeft tien verdiepingen, de laagste is de kelder."

    "Tòa nhà có mười tầng, tầng thấp nhất là tầng hầm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

minste(ít nhất) kleinste(nhỏ nhất)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh nhất (superlative) của tính từ 'laag' (thấp). Nó được dùng để chỉ vị trí, mức độ, hoặc số lượng thấp nhất trong một nhóm. Ví dụ: 'de laagste prijs' (mức giá thấp nhất), 'het laagste punt' (điểm thấp nhất). Lưu ý rằng khi dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ được thêm '-e' ở cuối.

Ngữ pháp (Grammatica)