smal
Định nghĩa "smal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Beperkt in omvang of ruimte; met een kleine breedte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hạn chế về phạm vi hoặc không gian; có chiều rộng nhỏ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De straat is erg smal."
"Con đường rất hẹp."
"Hij woont in een smal huis."
"Anh ấy sống trong một ngôi nhà hẹp."
"Ze had een smalle taille."
"Cô ấy có một vòng eo nhỏ nhắn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'smal' trong tiếng Hà Lan dùng để miêu tả vật có chiều rộng nhỏ, hoặc không gian bị hạn chế. Nó tương đương với tính từ 'hẹp' trong tiếng Việt. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn'/'worden'. Không có sự thay đổi hình thái của tính từ khi đứng trước danh từ, trừ khi nó đi kèm với mạo từ xác định 'de'/'het' hoặc mạo từ không xác định 'een' và đứng trước một danh từ số ít đếm được. Trong trường hợp đó, nó thường có đuôi '-e'. Ví dụ: 'een smalle straat' (một con đường hẹp), 'de smalle straat' (con đường hẹp đó). Khi đứng một mình hoặc sau động từ, nó không có đuôi: 'De straat is smal.'
