(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eng
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tâm lý học, Giao tiếp

eng

/ɛŋ/
đáng sợ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eng" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand bang makend; beangstigend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác dụng làm cho ai đó sợ hãi, choáng ngợp hoặc cảm thấy bị đe dọa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat was een enge film, ik kon bijna niet slapen."

    "Đó là một bộ phim đáng sợ, tôi gần như không ngủ được."

  • "Hij had een enge droom vannacht."

    "Anh ấy đã có một giấc mơ đáng sợ đêm qua."

  • "Het is eng om alleen in het donker te zijn."

    "Thật đáng sợ khi ở một mình trong bóng tối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'eng' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'đáng sợ', 'kinh dị'. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ gây ra cảm giác sợ hãi, hồi hộp hoặc không thoải mái. Ví dụ: 'een enge film' (một bộ phim đáng sợ), 'een enge droom' (một giấc mơ đáng sợ).

Ngữ pháp (Grammatica)