(Vị trí top_banner)
Hình minh họa snel gaan
B1
werkwoord B1 Nhiếp ảnh, Công nghệ, Giao thông

snel gaan

/snɛl ɣaːn/
phóng nhanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "snel gaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich met hoge snelheid verplaatsen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc đi lại rất nhanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De auto ging snel toen hij de snelweg opreed."

    "Chiếc xe đi rất nhanh khi nó đi vào đường cao tốc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

racen(chạy đua) vliegen(bay)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) snel gaan
We moeten snel gaan, anders missen we de trein.
(Chúng ta phải đi nhanh, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ga
Ik ga snel naar huis.
(Tôi đi nhanh về nhà.)
Past Simple (quá khứ đơn) ging
Hij ging snel weg.
(Anh ấy đi nhanh đi mất.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gegaan
Ze zijn snel gegaan.
(Họ đã đi nhanh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De trein gaat snel naar Amsterdam."

    "Tàu hỏa đi nhanh đến Amsterdam."

  • "Ik wil graag een kop koffie drinken."

    "Tôi muốn uống một tách cà phê."

  • "Omdat hij vroeg op moet staan, gaat hij vroeg slapen."

    "Bởi vì anh ấy phải dậy sớm, anh ấy đi ngủ sớm."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De auto ging snel, bijna 200 kilometer per uur."

    "Chiếc xe đi rất nhanh, gần 200 kilomet một giờ."

  • "Het vliegtuig ging snel over de oceaan."

    "Máy bay di chuyển nhanh chóng qua đại dương."

  • "De tijd gaat snel als je plezier hebt."

    "Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ."