sneller
'snɛlər
nhanh hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "sneller" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In grotere snelheid; met meer snelheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhanh hơn; với tốc độ lớn hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De trein rijdt sneller dan de bus."
"Tàu hỏa chạy nhanh hơn xe buýt."
"Hij loopt sneller dan ik."
"Anh ấy chạy nhanh hơn tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ so sánh hơn trong tiếng Hà Lan thường được hình thành bằng cách thêm '-er' vào tính từ gốc. 'Sneller' là dạng so sánh hơn của 'snel' (nhanh).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De auto rijdt sneller dan de fiets."
"Chiếc xe hơi chạy nhanh hơn xe đạp."
-
"Hoe sneller je werkt, hoe eerder je klaar bent."
"Bạn làm việc càng nhanh, bạn càng hoàn thành sớm."
-
"De trein arriveerde sneller dan verwacht."
"Tàu hỏa đến nhanh hơn dự kiến."
