langzamer
/ˈlɑŋzamər/
cách chậm hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "langzamer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De comparatief van 'langzaam': met een lage snelheid bewegen of verlopen; niet snel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng so sánh hơn của 'slow': di chuyển hoặc tiến hành với tốc độ thấp; không nhanh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De trein rijdt langzamer dan de auto."
"Tàu hỏa chạy chậm hơn ô tô."
"Kun je iets langzamer praten, alsjeblieft?"
"Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, tính từ so sánh hơn thường được tạo bằng cách thêm '-er' vào cuối tính từ gốc. 'Langzamer' có nghĩa là 'chậm hơn'.
