spichtig
'spɪxtɪx
khẳng khiu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "spichtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Lang en mager op een onhandige manier en met een zwakke uitstraling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dài và gầy một cách vụng về và có vẻ yếu ớt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De jongen was spichtig en had lange, dunne armen."
"Cậu bé khẳng khiu với cánh tay dài và gầy."
"De spichtige plant had moeite om rechtop te blijven staan."
"Cây khẳng khiu khó đứng thẳng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'spichtig' mô tả dáng vẻ gầy gò, cao lêu nghêu và có vẻ yếu ớt. Nó thường được dùng để miêu tả người hoặc thực vật.
