(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stevig
B1
adjectief B1 Miêu tả hình dáng

stevig

/ˈstɛvəx/
lực lưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stevig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een krachtige, robuuste lichaamsbouw. (Met betrekking tot het lichaam)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngắn, mập mạp, và có vóc dáng lực lưỡng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een stevige bouw."

    "Anh ấy có vóc dáng lực lưỡng."

  • "De tafel is stevig gebouwd."

    "Chiếc bàn được đóng chắc chắn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

robuust(mạnh mẽ, khỏe khoắn) krachtig(mạnh mẽ) gespierd(cơ bắp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'stevig' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'chắc chắn', 'bền', 'khỏe mạnh', 'cường tráng'. Khi dùng để miêu tả người, nó tương đương với 'lực lưỡng', 'vạm vỡ'. Trong trường hợp này, từ này không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là tính từ. Nó có thể được sử dụng để mô tả vóc dáng của một người hoặc một thứ gì đó có cấu trúc vững chắc. Số nhiều của 'stevig' thường là 'stevige'. Ví dụ: 'een stevig gebouw' (một tòa nhà vững chắc), 'een stevige man' (một người đàn ông lực lưỡng).

Ngữ pháp (Grammatica)