mager
/ˈmaːɣər/
gầy guộc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "mager" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Dun en zwak door gebrek aan voeding of ziekte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gầy guộc, khẳng khiu, da bọc xương; xơ xác, lởm chởm (về cây cối).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De hond is erg mager na de ziekte."
"Con chó rất gầy sau trận ốm."
"Hij is mager en bleek."
"Anh ấy gầy guộc và xanh xao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'mager' thường được dùng để chỉ người hoặc động vật gầy gò, thiếu cân. Lưu ý sự khác biệt với 'slank' (thon thả) mang nghĩa tích cực hơn.
