sprakeloos
Định nghĩa "sprakeloos" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet in staat om te spreken door verbazing, schok, woede of overweldiging.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, tức giận hoặc choáng ngợp đến mức không thể nghĩ ra điều gì để nói.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik was sprakeloos toen ik het nieuws hoorde."
"Tôi chết lặng khi nghe tin tức đó."
"Ze stond sprakeloos tegenover de verbluffende prestatie."
"Cô ấy chết lặng trước màn trình diễn đáng kinh ngạc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này mô tả trạng thái không nói nên lời. Nó thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, sốc, tức giận hoặc choáng ngợp.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik was sprakeloos toen ik hoorde dat ik de loterij had gewonnen."
"Tôi đã không nói nên lời khi nghe tin mình trúng xổ số."
-
"De beelden van de aardbeving lieten iedereen sprakeloos achter."
"Những hình ảnh về trận động đất khiến mọi người không thốt nên lời."
-
"Zijn onbeschofte gedrag maakte haar sprakeloos van woede."
"Hành vi thô lỗ của anh ta khiến cô không nói nên lời vì tức giận."
-
"Na het horen van het vreselijke nieuws was ze sprakeloos."
"Sau khi nghe tin khủng khiếp, cô ấy đã không nói nên lời."
-
"De film was zo ontroerend dat het publiek sprakeloos achterbleef."
"Bộ phim cảm động đến nỗi khán giả chết lặng."
-
"Zij is de slimste leerling, maar hij is nog slimmer en ik ben het slimst. (Trappen van vergelijking)"
"Cô ấy là học sinh thông minh nhất, nhưng anh ấy còn thông minh hơn và tôi là người thông minh nhất. (So sánh tính từ)"
