(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbijsterd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Cảm xúc

verbijsterd

/vərˈbɛi̯.stər.t/
choáng váng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verbijsterd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een staat van grote verbazing of verwarring; sprakeloos; niet in staat om adequaat te denken of te reageren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trạng thái kinh ngạc hoặc hoang mang; choáng váng; không thể suy nghĩ hoặc phản ứng một cách thích hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik was verbijsterd door het nieuws."

    "Tôi đã choáng váng bởi tin tức đó."

  • "Ze keek verbijsterd naar de puinhoop."

    "Cô ấy nhìn đống đổ nát một cách kinh ngạc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stomverbaasd(Vô cùng kinh ngạc) ontdaan(Bối rối, mất bình tĩnh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ do một sự kiện bất ngờ hoặc khó tin gây ra. Có thể dịch là 'kinh ngạc', 'bàng hoàng', hoặc 'choáng váng'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Toen ik het nieuws hoorde, was ik verbijsterd. Ik kon niets meer zeggen."

    "Khi tôi nghe tin đó, tôi đã vô cùng kinh ngạc. Tôi không thể nói thêm gì nữa."

  • "De Eiffeltoren is hoog, maar de Burj Khalifa is hoger, en Mount Everest is het hoogst."

    "Tháp Eiffel thì cao, nhưng Burj Khalifa cao hơn, và đỉnh Everest là cao nhất."

  • "Ik bel mijn vriend morgen op."

    "Tôi sẽ gọi điện cho bạn tôi vào ngày mai."