(Vị trí top_banner)
Hình minh họa staat
A1
werkwoord A1 Tổng quát

staat

/staːt/
đứng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "staat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Derde persoon enkelvoud tegenwoordige tijd van staan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'stand'.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij staat al te wachten."

    "Anh ấy đã đứng đợi rồi."

  • "De winkel staat open."

    "Cửa hàng đang mở cửa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bevindt zich(tọa lạc, ở)

Trái nghĩa

zit(ngồi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng chia thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít của động từ 'staan' (đứng). Ví dụ: Hij staat daar. (Anh ấy đứng ở đó). Lưu ý: 'staan' là động từ nguyên mẫu, 'staat' là dạng chia của động từ đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) staan
Ik wil hier niet lang staan.
(Tôi không muốn đứng đây lâu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) sta
Ik sta vroeg op.
(Tôi thức dậy sớm.)
Past Simple (quá khứ đơn) stond
Ik stond daar gisteren.
(Tôi đã đứng đó ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gestaan
Ik heb daar gestaan.
(Tôi đã đứng ở đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Hij staat op de markt."

    "Anh ấy đang đứng ở chợ."

  • "Zij staat bekend om haar vriendelijkheid."

    "Cô ấy nổi tiếng vì sự thân thiện của mình."

  • "De vaas staat op de tafel."

    "Cái bình đang ở trên bàn."

Thì Hiện tại đơn
  • "Hij staat vroeg op."

    "Anh ấy thức dậy sớm."

  • "Zij werkt hard aan haar project."

    "Cô ấy làm việc chăm chỉ cho dự án của mình."

  • "Vandaag ga ik naar de markt."

    "Hôm nay tôi đi chợ."

Động từ tách
  • "De toren staat in het centrum van de stad."

    "Tòa tháp đứng ở trung tâm thành phố."

  • "Hij staat altijd vroeg op."

    "Anh ấy luôn luôn thức dậy sớm."

  • "Zij staat erop dat we op tijd komen."

    "Cô ấy nhấn mạnh rằng chúng ta phải đến đúng giờ."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De vlag staat fier in de wind."

    "Lá cờ đứng hiên ngang trong gió."

  • "Het staat vast dat hij de waarheid spreekt."

    "Chắc chắn rằng anh ấy đang nói sự thật."

  • "Hij staat erop dat we op tijd vertrekken."

    "Anh ấy khăng khăng rằng chúng ta phải khởi hành đúng giờ."

Quá khứ hoàn thành
  • "Hij staat op het station te wachten."

    "Anh ấy đang đứng đợi ở nhà ga."

  • "Ik had gisteren al mijn huiswerk gemaakt."

    "Hôm qua tôi đã làm xong hết bài tập về nhà rồi."

  • "Omdat hij de trein had gemist, kwam hij te laat op zijn werk."

    "Bởi vì anh ấy đã lỡ chuyến tàu, anh ấy đã đến làm muộn."