(Vị trí top_banner)
Hình minh họa staan
A1
werkwoord A1 General

staan

/staːn/
đứng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "staan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zich in rechtopstaande positie bevinden op de voeten

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đứng, ở tư thế thẳng đứng, được nâng đỡ bởi bàn chân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De man staat voor de deur."

    "Người đàn ông đang đứng trước cửa."

  • "Wij staan in de rij."

    "Chúng tôi đang đứng xếp hàng."

  • "Het boek staat op de tafel."

    "Cuốn sách đang ở trên bàn (theo nghĩa đen là 'đứng' trên bàn)."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bevinden zich(tự ở, tự đặt mình ở (vị trí))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'staan' có nghĩa là 'đứng'. Đây là động từ chỉ trạng thái, thường dùng để miêu tả việc ở một vị trí cố định theo phương thẳng đứng. Ví dụ: 'Ik sta' (Tôi đang đứng). Nó không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden).
So với động từ 'lopen' (đi bộ), 'staan' nhấn mạnh vào sự bất động, trong khi 'lopen' chỉ sự di chuyển.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) staan
Ik wil daar niet staan.
(Tôi không muốn đứng ở đó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) sta
Ik sta hier.
(Tôi đang đứng ở đây.)
Past Simple (quá khứ đơn) stond
Ik stond daar gisteren.
(Tôi đã đứng ở đó ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gestaan
Ik heb daar gestaan.
(Tôi đã đứng ở đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De man staat op het perron te wachten op de trein."

    "Người đàn ông đứng trên sân ga chờ tàu."

  • "Het standbeeld staat al eeuwen op dezelfde plek."

    "Bức tượng đã đứng ở cùng một vị trí trong nhiều thế kỷ."

  • "Ik kan niet langer staan, mijn voeten doen pijn."

    "Tôi không thể đứng lâu hơn được nữa, chân tôi đau."

Quá khứ hoàn thành
  • "De man staat op het perron te wachten op de trein."

    "Người đàn ông đang đứng trên sân ga chờ tàu."

  • "Het kind staat ongeduldig te wiebelen omdat hij naar de speeltuin wil."

    "Đứa trẻ đứng không yên vì nó muốn đi đến sân chơi."

  • "De vaas staat op de tafel, gevuld met prachtige bloemen."

    "Cái bình hoa đang đứng trên bàn, đầy những bông hoa tuyệt đẹp."

Động từ phản thân
  • "De man staat op het perron te wachten op de trein."

    "Người đàn ông đang đứng trên sân ga chờ tàu."

  • "Het kind staat nog niet stevig op zijn benen."

    "Đứa trẻ vẫn chưa đứng vững trên đôi chân của mình."

  • "Er staat een vaas met bloemen op de tafel."

    "Có một bình hoa trên bàn."

Thì Tương lai
  • "De man staat voor de deur te wachten."

    "Người đàn ông đứng trước cửa chờ đợi."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."

  • "Zij gaan volgende week op vakantie naar Spanje."

    "Họ sẽ đi nghỉ ở Tây Ban Nha vào tuần tới."