stedelijk
'steːdələk
căn hộ đô thị
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "stedelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op of kenmerkend voor een stad.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một thành phố lớn, khu đô thị.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het stedelijk gebied breidt zich steeds verder uit."
"Khu vực đô thị ngày càng mở rộng."
"We wonen in een stedelijke omgeving."
"Chúng tôi sống trong một môi trường đô thị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'stedelijk' thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến thành phố. Không có quy tắc cụ thể nào về giống đực/giống cái/giống trung trong trường hợp này vì nó là tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het stedelijk gebied kampt vaak met verkeersproblemen."
"Khu vực đô thị thường xuyên phải đối mặt với các vấn đề giao thông."
-
"De stedelijke bevolking is de laatste jaren sterk gegroeid."
"Dân số đô thị đã tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây."
-
"Hoewel de kosten hoog zijn, vind ik het stedelijk leven aantrekkelijk."
"Mặc dù chi phí cao, tôi thấy cuộc sống thành thị hấp dẫn."
