(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kenmerkend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Algemeen

kenmerkend

/ˈkɛnmɛr(k)ənt/
đặc trưng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kenmerkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Typisch, kenmerkend, eigen aan een bepaald persoon, plaats of ding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điển hình, đặc trưng, riêng biệt của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De glooiende heuvels en de wijngaarden zijn kenmerkend voor deze regio."

    "Những ngọn đồi thoai thoải và những vườn nho là đặc trưng của vùng này."

  • "Zijn gevoel voor humor is een kenmerkend aspect van zijn persoonlijkheid."

    "Khiếu hài hước của anh ấy là một khía cạnh đặc trưng trong tính cách của anh ấy."

  • "Het kleurrijke, gedecoreerde huis was kenmerkend voor de architectuur van die tijd."

    "Ngôi nhà đầy màu sắc, được trang trí công phu là đặc trưng cho kiến trúc thời đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'kenmerkend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'đặc trưng' hoặc 'điển hình' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc thuộc tính nổi bật, riêng biệt của một đối tượng, con người, hoặc tình huống.

Ví dụ:
- De architectuur van de stad is erg kenmerkend.
- Dit gerecht heeft een zeer kenmerkende smaak.

Lưu ý cho người Việt:
- 'Kenmerkend' thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên).
- Không có sự thay đổi hình thái đặc biệt theo giống hay số như trong một số ngôn ngữ khác.

Ngữ pháp (Grammatica)