(Vị trí top_banner)
Hình minh họa steriel
B2
adjectief B2 Y học/Vi sinh

steriel

/stəˈril/
vô trùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "steriel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vrij van ziekteverwekkende micro-organismen of andere schadelijke organismen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị nhiễm khuẩn, vi rút hoặc các vi sinh vật có hại khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze medische instrumenten moeten steriel zijn voordat ze gebruikt worden."

    "Những dụng cụ y tế này phải vô trùng trước khi sử dụng."

  • "Een steriele omgeving is cruciaal voor het voorkomen van infecties."

    "Môi trường vô trùng là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aseptisch(vô khuẩn) kiemvrij(sạch mầm bệnh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dùng để chỉ tình trạng không có vi khuẩn, virus hoặc các vi sinh vật gây hại khác. Thường được sử dụng trong y tế, phòng thí nghiệm hoặc các môi trường cần sự sạch sẽ tuyệt đối. Trong tiếng Việt, 'vô trùng' có nghĩa tương tự.

Ngữ pháp (Grammatica)