besmet
/bəˈsmɛt/
danh tiếng bị hoen ố
Thành thạo (C2)
Định nghĩa "besmet" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aangetast of aangetast zijn met smet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị tì vết, có khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài hoặc chất lượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn reputatie is besmet door het schandaal."
"Danh tiếng của anh ấy bị hoen ố bởi vụ bê bối."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'besmet' thường được dùng để mô tả danh tiếng, uy tín bị ảnh hưởng tiêu cực, bị 'hoen ố'.
