geïnfecteerd
Định nghĩa "geïnfecteerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Beïnvloed door een zweer; een zweer vormend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị ảnh hưởng bởi một vết loét; hình thành một vết loét.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wond is geïnfecteerd geraakt na de operatie."
"Vết thương đã bị nhiễm trùng sau phẫu thuật."
"Zijn been was ernstig geïnfecteerd door de steekwond."
"Chân của anh ấy đã bị nhiễm trùng nặng do vết thương do dao đâm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'geïnfecteerd' là phân từ quá khứ (voltooid deelwoord) của động từ 'infecteren'. Động từ này thường được dùng trong cấu trúc bị động để diễn tả tình trạng bị nhiễm trùng hoặc bị tổn thương.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | infecteren | Het virus kan mensen infecteren. (Virus có thể lây nhiễm cho người.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | infecteer | Ik infecteer niemand met opzet. (Tôi không cố ý lây nhiễm cho ai cả.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | infecteerde | De dokter infecteerde de wond per ongeluk. (Bác sĩ vô tình làm nhiễm trùng vết thương.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geïnfecteerd | De patiënt is geïnfecteerd met het virus. (Bệnh nhân đã bị nhiễm virus.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De wond was erg geïnfecteerd, dus de dokter schreef antibiotica voor."
"Vết thương bị nhiễm trùng nặng, vì vậy bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh."
-
"Toen ik aankwam, had hij al gegeten. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Khi tôi đến, anh ấy đã ăn rồi. (Quá khứ hoàn thành)"
-
"Ik wist niet dat hij de taak had afgemaakt. (Bijzin, Voltooid Verleden Tijd, Scheidbaar werkwoord 'afmaken')"
"Tôi không biết rằng anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ. (Mệnh đề phụ, Quá khứ hoàn thành, Động từ tách 'afmaken')"
-
"De wond was erg geïnfecteerd en had pus."
"Vết thương bị nhiễm trùng nặng và có mủ."
-
"Het ziekenhuis had een afdeling voor geïnfecteerde patiënten."
"Bệnh viện có một khu dành cho bệnh nhân bị nhiễm trùng."
-
"Hij is naar Spanje gegaan."
"Anh ấy đã đi Tây Ban Nha (Zijn - di chuyển)."
