(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stilzwijgend
B1
bijwoord B1 Ngôn ngữ học

stilzwijgend

/stɪlˈzwɛi̯.ɣənt/
một cách im lặng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stilzwijgend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder iets te zeggen; in stilte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách im lặng; không có tiếng động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij ging stilzwijgend de kamer uit."

    "Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng."

  • "De twee vrienden begrepen elkaar stilzwijgend."

    "Hai người bạn đã hiểu nhau một cách im lặng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in stilte(một cách im lặng, trong yên lặng) zwijgend(im lặng, không nói)

Trái nghĩa

luidruchtig(ồn ào) spraakzaam(hay nói, hoạt ngôn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này đóng vai trò là trạng từ, diễn tả hành động diễn ra một cách im lặng, không gây tiếng động hoặc không cần lời nói. Nó tương đương với 'một cách im lặng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)