in stilte
/ɪn ˈstɪltə/
một cách im lặng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "in stilte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder geluid; stil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không gây ra tiếng động; im lặng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij werkte in stilte aan zijn project."
"Anh ấy làm việc một cách im lặng cho dự án của mình."
"De ceremonie vond in stilte plaats."
"Buổi lễ diễn ra trong im lặng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm trạng từ. 'in stilte' có nghĩa là 'một cách im lặng', tương tự với 'zwijgend' (lặng lẽ) nhưng nhấn mạnh hơn vào việc không gây ra tiếng động.
