stom
Định nghĩa "stom" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet in staat om te spreken, of weigerend om te spreken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tạm thời không thể hoặc không muốn nói.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De jongen was stom geboren."
"Cậu bé bị câm bẩm sinh."
"Hij bleef stom, zelfs toen ze hem ondervroegen."
"Anh ta vẫn im lặng, ngay cả khi họ thẩm vấn anh ta."
"Ik voelde me stom en wist niet wat ik moest zeggen."
"Tôi cảm thấy câm lặng và không biết phải nói gì."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'stom' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'câm' hoặc 'không nói được'. Nó có thể được dùng để diễn tả tình trạng không thể nói do bẩm sinh, bệnh tật, hoặc tạm thời không muốn nói. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực hơn như 'ngớ ngẩn' hoặc 'ngu ngốc', nhưng nghĩa gốc và phổ biến nhất là liên quan đến khả năng nói. Tuy nhiên, để diễn tả trạng thái tạm thời không muốn nói, người ta thường dùng các cách diễn đạt khác như 'zwijgzaam' (ít nói) hoặc 'niet willen praten' (không muốn nói).
Mạo từ: 'stom' là một tính từ, nên nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 'Hij is stom.' (Anh ấy bị câm.)
Số nhiều: Khi bổ nghĩa cho danh từ, tính từ có thể thêm 'e' ở cuối. Ví dụ: 'een stomme film' (một bộ phim câm).
