stralender
/ˈstraːləndər/
rạng rỡ hơn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "stralender" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Meer licht uitstralend of helderder dan voorheen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phát ra ánh sáng; chiếu sáng hoặc rực rỡ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de regen was de zon stralender dan ooit."
"Sau cơn mưa, mặt trời rạng rỡ hơn bao giờ hết."
"Haar glimlach werd stralender toen ze het goede nieuws hoorde."
"Nụ cười của cô ấy trở nên rạng rỡ hơn khi cô ấy nghe thấy tin tốt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'stralender' là dạng so sánh hơn của 'stralend'. Khi so sánh, cần chú ý đến cấu trúc câu so sánh trong tiếng Hà Lan.
