(Vị trí top_banner)
Hình minh họa helderder
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Khoa học, Văn học, Mô tả

helderder

'ɦɛldərder
sáng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "helderder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Meer licht uitstralend of reflecterend dan iets anders; stralender.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; rạng rỡ; sáng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De maan was helderder dan gisteren."

    "Mặt trăng sáng hơn hôm qua."

  • "Zijn ogen waren helderder dan ooit tevoren."

    "Mắt anh ấy sáng hơn bao giờ hết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

brillanter(sáng chói hơn) schitterender(lấp lánh hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

So sánh hơn của 'helder'. Tính từ trong tiếng Hà Lan thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng trong trường hợp này, 'helderder' được dùng để so sánh mức độ sáng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De zon scheen helderder dan gisteren."

    "Hôm nay mặt trời chiếu sáng hơn hôm qua."

  • "Het nieuwe schilderij is helderder van kleur dan het oude."

    "Bức tranh mới có màu sắc tươi sáng hơn bức tranh cũ."

  • "Na de regen was de lucht helderder en blauwer."

    "Sau cơn mưa, bầu trời trở nên trong xanh và xanh hơn."