(Vị trí top_banner)
Hình minh họa donkerder
A2
bijvoeglijk naamwoord (comparatief) A2 Mô tả sự vật, hiện tượng

donkerder

'dɔŋkərdər
tối hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "donkerder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In vergelijking met iets anders minder licht hebbend of een diepere kleur hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

So sánh hơn của 'dark': tối hơn về màu sắc; có ít ánh sáng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nacht was donkerder dan gisteren."

    "Đêm nay tối hơn đêm qua."

  • "Deze kamer is donkerder dan die kamer."

    "Căn phòng này tối hơn căn phòng kia."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

duisterder(tối tăm hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'donker'. Trong tiếng Hà Lan, dạng so sánh hơn thường được tạo bằng cách thêm '-er' vào sau tính từ. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so sánh hơn giữa tiếng Việt và tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De kamer is donkerder dan de hal. (Woordenschat)"

    "Căn phòng tối hơn hành lang. (Từ vựng)"

  • "Het donkere bier smaakt beter dan het lichte bier. (Woordenschat)"

    "Loại bia sẫm màu ngon hơn loại bia nhạt màu. (Từ vựng)"

  • "Een donkerder pak is formeler dan een licht pak. (Woordenschat)"

    "Một bộ đồ tối màu trang trọng hơn một bộ đồ sáng màu. (Từ vựng)"