strijdig met
Định nghĩa "strijdig met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In tegenspraak met; niet overeenkomend met.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mâu thuẫn, trái ngược về bản chất hoặc ý nghĩa; chứa đựng các yếu tố thể hiện sự không tương thích về mặt logic.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn verklaring is strijdig met de feiten."
"Lời khai của anh ta mâu thuẫn với sự thật."
"Dit is strijdig met onze principes."
"Điều này mâu thuẫn với nguyên tắc của chúng ta."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường đi kèm với giới từ 'met' để chỉ sự mâu thuẫn với một điều gì đó. Ví dụ: 'Strijdig met de wet' (Mâu thuẫn với luật pháp).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het nieuwe beleid is strijdig met de oude regels."
"Chính sách mới mâu thuẫn với các quy tắc cũ."
-
"Zijn verklaring is strijdig met de feiten die we hebben."
"Lời khai của anh ta mâu thuẫn với những sự kiện mà chúng ta có."
-
"Het voorstel is strijdig met het principe van gelijkheid."
"Đề xuất này mâu thuẫn với nguyên tắc bình đẳng."
-
"Het nieuwe beleid is strijdig met de oude regels."
"Chính sách mới mâu thuẫn với các quy tắc cũ."
-
"Zijn verklaring is strijdig met wat hij eerder zei."
"Lời khai của anh ta mâu thuẫn với những gì anh ta đã nói trước đó."
-
"De uitkomst van het onderzoek is strijdig met onze verwachtingen."
"Kết quả của cuộc điều tra mâu thuẫn với những kỳ vọng của chúng tôi."
