(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strijdig met
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Logic

strijdig met

/ˈstrɛidəx mɛt/
mâu thuẫn với
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "strijdig met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In tegenspraak met; niet overeenkomend met.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mâu thuẫn, trái ngược về bản chất hoặc ý nghĩa; chứa đựng các yếu tố thể hiện sự không tương thích về mặt logic.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn verklaring is strijdig met de feiten."

    "Lời khai của anh ta mâu thuẫn với sự thật."

  • "Dit is strijdig met onze principes."

    "Điều này mâu thuẫn với nguyên tắc của chúng ta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

inconsistent met(không nhất quán với) tegenstrijdig met(trái ngược với)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường đi kèm với giới từ 'met' để chỉ sự mâu thuẫn với một điều gì đó. Ví dụ: 'Strijdig met de wet' (Mâu thuẫn với luật pháp).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het nieuwe beleid is strijdig met de oude regels."

    "Chính sách mới mâu thuẫn với các quy tắc cũ."

  • "Zijn verklaring is strijdig met de feiten die we hebben."

    "Lời khai của anh ta mâu thuẫn với những sự kiện mà chúng ta có."

  • "Het voorstel is strijdig met het principe van gelijkheid."

    "Đề xuất này mâu thuẫn với nguyên tắc bình đẳng."

So sánh Tính từ
  • "Het nieuwe beleid is strijdig met de oude regels."

    "Chính sách mới mâu thuẫn với các quy tắc cũ."

  • "Zijn verklaring is strijdig met wat hij eerder zei."

    "Lời khai của anh ta mâu thuẫn với những gì anh ta đã nói trước đó."

  • "De uitkomst van het onderzoek is strijdig met onze verwachtingen."

    "Kết quả của cuộc điều tra mâu thuẫn với những kỳ vọng của chúng tôi."