(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conform
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

conform

/kɔnˈfɔrm/
tuân thủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "conform" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich gedragen volgens de geldende regels of normen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De goederen zijn conform de specificaties."

    "Hàng hóa phù hợp với các thông số kỹ thuật."

  • "Het bedrijf handelt conform de wetgeving."

    "Công ty hoạt động tuân thủ theo luật pháp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afwijkend(khác biệt, không tuân thủ) non-conform(không tuân thủ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'conform' thường được dùng để mô tả sự tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc luật lệ. Nó có thể được dịch là 'phù hợp', 'tuân thủ' hoặc 'theo'.

Ngữ pháp (Grammatica)