in overeenstemming met
Định nghĩa "in overeenstemming met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volgens, conform een regel, wet, gebruik, enz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tuân theo hoặc tuân thủ một quy tắc, luật lệ, phong tục, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De acties van het bedrijf waren in overeenstemming met de geldende wetgeving."
"Hành động của công ty đã tuân theo luật pháp hiện hành."
"U dient te handelen in overeenstemming met het protocol."
"Bạn phải hành động theo đúng quy trình."
"De resultaten van het onderzoek staan in overeenstemming met onze eerdere bevindingen."
"Kết quả của cuộc điều tra phù hợp với những phát hiện trước đó của chúng tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm giới từ 'in overeenstemming met' có nghĩa là 'tuân theo', 'phù hợp với', 'theo như'. Nó thường dùng để chỉ sự tuân thủ một quy tắc, luật lệ, kế hoạch, thỏa thuận hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'volgens' (theo như).
