(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suboptimaal
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tối ưu hóa, Khoa học máy tính, Kinh tế, Toán học

suboptimaal

/sʏbɔptiˈmaːl/
phương pháp chưa tối ưu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "suboptimaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet de beste of meest efficiënte; onder het optimale niveau.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không phải là tốt nhất hoặc hiệu quả nhất; dưới mức tối ưu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De prestaties van het team waren suboptimaal door een gebrek aan training."

    "Hiệu suất của đội không đạt tối ưu do thiếu đào tạo."

  • "Een suboptimale oplossing is beter dan geen oplossing."

    "Một giải pháp dưới mức tối ưu vẫn tốt hơn là không có giải pháp nào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

minder goed(kém hơn) niet optimaal(không tối ưu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'suboptimaal' thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc phương pháp không đạt được hiệu quả tối đa. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, hoặc sức khỏe.

Ngữ pháp (Grammatica)