(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet optimaal
B2
adjectief B2 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, khoa học, kỹ thuật)

niet optimaal

[ˌniˈtoptimaːl]
chưa tối ưu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet optimaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet het beste of meest efficiënte; minder dan optimaal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không phải là tốt nhất hoặc hiệu quả nhất; kém hơn mức tối ưu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De huidige situatie is nog niet optimaal voor investeringen."

    "Tình hình hiện tại vẫn chưa tối ưu cho việc đầu tư."

  • "Hoewel de resultaten goed waren, waren ze niet optimaal."

    "Mặc dù kết quả tốt, nhưng chúng không đạt mức tối ưu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

suboptimaal(dưới mức tối ưu) minder goed(kém hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường được sử dụng để diễn tả một tình huống, kết quả hoặc hiệu suất không đạt được mức tốt nhất có thể. Nó là sự kết hợp của 'niet' (không) và 'optimaal' (tối ưu). Trong tiếng Hà Lan, 'optimaal' không cần mạo từ khi đứng một mình như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc khi đứng sau động từ 'zijn'. Ví dụ: 'De prestatie was niet optimaal.' (Màn trình diễn không tối ưu).

Ngữ pháp (Grammatica)