(Vị trí top_banner)
Hình minh họa optimaal
B2
bijwoord B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Kỹ thuật

optimaal

[ɔptiˈmaːl]
hoạt động tốt nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "optimaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de best mogelijke staat of omstandigheden; zo goed mogelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở mức độ cao nhất; hiệu quả hoặc phù hợp nhất liên quan đến một chức năng hoặc mục đích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit apparaat werkt optimaal bij kamertemperatuur."

    "Thiết bị này hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ phòng."

  • "Om optimaal te presteren, heeft de atleet de juiste voeding nodig."

    "Để đạt hiệu suất tối ưu, vận động viên cần có chế độ dinh dưỡng phù hợp."

  • "De software is optimaal afgestemd op de hardware."

    "Phần mềm được tối ưu hóa hoàn toàn với phần cứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'hoạt động tốt nhất' hoặc 'tối ưu nhất' trong tiếng Việt. Nó thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác để chỉ mức độ cao nhất về hiệu quả hoặc sự phù hợp. Không có mạo từ đi kèm vì nó là trạng từ. Số nhiều không áp dụng cho trạng từ. Nó thường được dùng để diễn tả sự hoàn hảo hoặc trạng thái lý tưởng.

Ngữ pháp (Grammatica)